Umrisszeichnung (f) nghĩa tiếng Việt là
phác họa
Umrisszeichnung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Umrisszeichnung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phác họa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Umrisszeichnung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Umrisszeichnung
Mở Rộng