Ủi cho thẳng nghĩa tiếng Đức là
glätten
(Vt)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của glätten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ủi cho thẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của glätten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glätten: Ủi cho thẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glätten