Tủy (trong giải phẫu học) nghĩa tiếng Đức là
Medulla
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Medulla
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tủy (trong giải phẫu học)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Medulla
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Medulla: Tủy (trong giải phẫu học)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Medulla