Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tuột
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rutschte ab
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rutschte ab: Tuột
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rutschte ab