Tuổi tác nghĩa tiếng Anh là
seniority
/siːnɪˈɒrɪti/
(n)
Tuổi tác còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của seniority
Nghe phát âm giọng Mỹ của seniority
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tuổi tác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của seniority
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seniority: Tuổi tác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
seniority