Tuổi già nghĩa tiếng Anh là
antiqueness
/ˌæntɪˈkwiːnəs/
(n)
Tuổi già còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của antiqueness
Nghe phát âm giọng Mỹ của antiqueness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tuổi già
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của antiqueness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan antiqueness: Tuổi già
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
antiqueness