Túi xách nghĩa tiếng Đức là
Tasche
(f)
Túi xách còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Tasche
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Túi xách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tasche
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tasche: Túi xách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tasche