Tuần hoàn, chu trình nghĩa tiếng Đức là
Kreislauf
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kreislauf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tuần hoàn, chu trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kreislauf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kreislauf: Tuần hoàn, chu trình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kreislauf