Từ viết tắt chữ cái đầu nghĩa tiếng Anh là
acronym
/ˈækrənɪm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Từ viết tắt chữ cái đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của acronym
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan acronym: Từ viết tắt chữ cái đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
acronym