Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tủ ướp rượu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Weinschrank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Weinschrank: Tủ ướp rượu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Weinschrank