Tủ đựng quần áo nghĩa tiếng Anh là
wardrobe
/ˈwɔrdrəʊb/
(n)
Tủ đựng quần áo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wardrobe
Nghe phát âm giọng Mỹ của wardrobe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tủ đựng quần áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wardrobe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wardrobe: Tủ đựng quần áo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wardrobe