Tủ đồ áo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Wardrobe closet
Nghe phát âm giọng Mỹ của Wardrobe closet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tủ đồ áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Wardrobe closet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wardrobe closet: Tủ đồ áo
Mở Rộng