Từ bỏ (ngai vàng, trách nhiệm) nghĩa tiếng Anh là
abdicate
/ˈæbdɪkeɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abdicate
Nghe phát âm giọng Mỹ của abdicate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Từ bỏ (ngai vàng, trách nhiệm)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abdicate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abdicate: Từ bỏ (ngai vàng, trách nhiệm)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abdicate