Truyền đạt lại nghĩa tiếng Anh là
relayed
/rɪˈleɪd/
(v) (past)
Truyền đạt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relayed
Nghe phát âm giọng Mỹ của relayed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Truyền đạt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relayed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relayed: Truyền đạt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
relayed