Trưởng thành nghĩa tiếng Đức là
aufwachsen
(phrase)
Trưởng thành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufwachsen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trưởng thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufwachsen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufwachsen: Trưởng thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufwachsen