Trưởng phòng nhân sự nghĩa tiếng Anh là
HR Manager
/ˌeɪtʃˈɑːr ˈmænɪdʒər/
(n)
Trưởng phòng nhân sự còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của HR Manager
Nghe phát âm giọng Mỹ của HR Manager
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trưởng phòng nhân sự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của HR Manager
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan HR Manager: Trưởng phòng nhân sự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
HR Manager