Trừng mắt nhìn nghĩa tiếng Anh là
glare
/ɡlɛə(r)/
(v)
Trừng mắt nhìn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glare
Nghe phát âm giọng Mỹ của glare
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trừng mắt nhìn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glare
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glare: Trừng mắt nhìn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glare