Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trục xuất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat abgeschoben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat abgeschoben: Trục xuất
Mở Rộng