Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unter vier Augen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trực tiếp cùng chứng kiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unter vier Augen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unter vier Augen: Trực tiếp cùng chứng kiến
Mở Rộng