Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Nghe Phát Âm
In the foreseeable future
UK
In the foreseeable future
US
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trong tương lai dự kiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của In the foreseeable future
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan In the foreseeable future: Trong tương lai dự kiến
Mở Rộng