Trong thực địa nghĩa tiếng Anh là
in the field
/ɪn ðə fiːld/
phrase
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in the field
Nghe phát âm giọng Mỹ của in the field
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trong thực địa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in the field
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in the field: Trong thực địa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in the field