Trong suốt nghĩa tiếng Anh là
transparent
/trænˈspɛrənt/
(adj)
Trong suốt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của transparent
Nghe phát âm giọng Mỹ của transparent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trong suốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của transparent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan transparent: Trong suốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
transparent