Trống rỗng nghĩa tiếng Anh là
be empty
/biː ˈɛmpti/
(adj)
Trống rỗng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be empty
Nghe phát âm giọng Mỹ của be empty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trống rỗng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be empty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be empty: Trống rỗng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be empty