Trong lúc làm việc khác nghĩa tiếng Anh là
multitasking
/ˌmʌltiˈtæskɪŋ/
(n)
Trong lúc làm việc khác còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của multitasking
Nghe phát âm giọng Mỹ của multitasking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trong lúc làm việc khác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của multitasking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan multitasking: Trong lúc làm việc khác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
multitasking