Trong lĩnh vực nghĩa tiếng Đức là
im Bereich
(Phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trong lĩnh vực
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của im Bereich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan im Bereich: Trong lĩnh vực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
im Bereich