Trong khi chờ nghĩa tiếng Anh là
meanwhile
/ˈmiːnwaɪl/
(adv)
Trong khi chờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của meanwhile
Nghe phát âm giọng Mỹ của meanwhile
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trong khi chờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của meanwhile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan meanwhile: Trong khi chờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
meanwhile