Trợ lý sĩ quan nghĩa tiếng Đức là
Adjutant
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trợ lý sĩ quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Adjutant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Adjutant: Trợ lý sĩ quan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Adjutant