Trợ cấp hưu trí nghĩa tiếng Anh là
pensioning
/ˈpɛnʃənɪŋ/
(n)
Trợ cấp hưu trí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pensioning
Nghe phát âm giọng Mỹ của pensioning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trợ cấp hưu trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pensioning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pensioning: Trợ cấp hưu trí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pensioning