Trinh sát nghĩa tiếng Anh là
scouting
/ˈskaʊtɪŋ/
(v) (present participle)
Trinh sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scouting
Nghe phát âm giọng Mỹ của scouting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trinh sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scouting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scouting: Trinh sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scouting