Trình diễn nghĩa tiếng Đức là
auftreten
(tr)( Vi)(ist)(aufgetreten, auftrat)
Trình diễn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auftreten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trình diễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auftreten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auftreten: Trình diễn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auftreten