Trennwände (pl) nghĩa tiếng Việt là
Vách ngăn
Trennwände còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Trennwände
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vách ngăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Trennwände
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Trennwände
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Trennwände