Trên thực tế (không chính thức) nghĩa tiếng Anh là
de facto
/deɪ ˈfæktəʊ/
advadj
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của de facto
Nghe phát âm giọng Mỹ của de facto
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trên thực tế (không chính thức)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của de facto
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan de facto: Trên thực tế (không chính thức)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
de facto