Trẻ vị thành niên nghĩa tiếng Anh là
adolescent
/ˌædəˈlɛsənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trẻ vị thành niên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của adolescent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan adolescent: Trẻ vị thành niên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
adolescent