Trẻ nuôi dưỡng nghĩa tiếng Anh là
foster child
/ˈfɔːstər tʃaɪld/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của foster child
Nghe phát âm giọng Mỹ của foster child
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trẻ nuôi dưỡng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của foster child
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan foster child: Trẻ nuôi dưỡng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
foster child