Trẻ được chăm sóc nuôi dưỡng nghĩa tiếng Anh là
foster child
/ˈfɔːstər tʃaɪld/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của foster child
Nghe phát âm giọng Mỹ của foster child
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trẻ được chăm sóc nuôi dưỡng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của foster child
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan foster child: Trẻ được chăm sóc nuôi dưỡng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
foster child