Trễ nghĩa tiếng Đức là
spät
(adj)
Trễ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của spät
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trễ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của spät
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spät: Trễ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spät