Trật tự nghĩa tiếng Đức là
Ordnung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trật tự
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ordnung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ordnung: Trật tự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ordnung