Trang trí rườm rà nghĩa tiếng Anh là
ornate
/ɔːrˈneɪt/
(adj)
Trang trí rườm rà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ornate
Nghe phát âm giọng Mỹ của ornate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trang trí rườm rà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ornate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ornate: Trang trí rườm rà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ornate