Trang trí nội thất thêm nghĩa tiếng Đức là
aufmöbeln
(Vi)(hat)(Dekoration)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufmöbeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trang trí nội thất thêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufmöbeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufmöbeln: Trang trí nội thất thêm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufmöbeln