Trang trí nghĩa tiếng Đức là
schmücken
(v)(Present tense)
Trang trí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schmücken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trang trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schmücken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schmücken: Trang trí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schmücken