Trang trại chăn nuôi nghĩa tiếng Đức là
Tierfarm
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trang trại chăn nuôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tierfarm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tierfarm: Trang trại chăn nuôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tierfarm