Trạng thái bình thường nghĩa tiếng Đức là
Normalität
(f)
Trạng thái bình thường còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Normalität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trạng thái bình thường
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Normalität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Normalität: Trạng thái bình thường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Normalität