Trầm tư nghĩa tiếng Anh là
meditative
/ˈmɛdɪˌteɪtɪv/
(adj)
Trầm tư còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của meditative
Nghe phát âm giọng Mỹ của meditative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trầm tư
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của meditative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan meditative: Trầm tư
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
meditative