Trái phiếu nghĩa tiếng Anh là
loan
/ləʊn/
(n)
Trái phiếu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của loan
Nghe phát âm giọng Mỹ của loan
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trái phiếu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của loan
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan loan: Trái phiếu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
loan