Trách nhiệm pháp lý nghĩa tiếng Đức là
Haftbarkeit
(f)(ohne Pl)
Trách nhiệm pháp lý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Haftbarkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trách nhiệm pháp lý
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Haftbarkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Haftbarkeit: Trách nhiệm pháp lý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Haftbarkeit