Trả đũa, báo đáp nghĩa tiếng Đức là
vergelten
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vergelten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trả đũa, báo đáp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vergelten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vergelten: Trả đũa, báo đáp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vergelten