Trả đũa nghĩa tiếng Anh là
revenge
(v)
Trả đũa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revenge
Nghe phát âm giọng Mỹ của revenge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trả đũa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revenge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revenge: Trả đũa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revenge