Tôn trọng nghĩa tiếng Anh là
Respect
/rɪˈspɛkt/
(n)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tôn trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Respect
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Respect: Tôn trọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Respect