Tóm tắt (AmE) nghĩa tiếng Anh là
summarize
/ˈsʌməraɪz/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của summarize
Nghe phát âm giọng Mỹ của summarize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tóm tắt (AmE)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của summarize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan summarize: Tóm tắt (AmE)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
summarize