Tóm lại nghĩa tiếng Anh là
in short
/ɪn ʃɔrt/
(adv)ial
Tóm lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in short
Nghe phát âm giọng Mỹ của in short
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tóm lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in short
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in short: Tóm lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in short